Trạm biến áp 2000kva

Trạm biến áp 2000kva

Giá 1.763.472.800 VNĐ
VAT 8 %
Giá sau thuế 1.904.550.624 VNĐ
Bảng giá: Trạm biến áp 2000kva
Công suất: 2000kva
Điện áp: 22/0.4kV
Tổ đấu dây: Dyn11/ Yyn0
Dòng điện không tải cực đại (Io): 1.5%
Điện áp ngắn mạch nhỏ nhất (Uk): 5%
Tiêu chuẩn: TCVN 6306 (IEC 60076); QĐ số 62 / QĐ - EVN
Tiêu chuẩn chất lượng: ISO 9001:2015; ISO 14001:2015
Tần số: 50Hz
Cấp bảo vệ khoang trung thế/ hạ thế: IP5X,IP4X.
Cấp bảo vệ khoang máy biến áp: IP4X
Vận hành: Bên ngoài
Gọi tư vấn

TP. HCM, Ngày 01  tháng 06 năm 2022
BẢNG BÁO GIÁ
KÍNH GỬI: QUÝ KHÁCH HÀNG
BẢNG TỔNG HỢP CHI PHÍ THIẾT BỊ- VẬT LIỆU CHÍNH
XÂY DỰNG MỚI TRẠM BIẾN ÁP CÔNG SUẤT 2000KVA  22/0.4KV 
STT Tên Vật tư DVT  Số lượng   Đơn giá   Thành tiền   Ghi chú 
     1./ VẬT TƯ PHẦN TRẠM:        1,272,849,200  
  A./ THIẾT BỊ :       989,214,700  
1 Máy biến áp 2000KVA -22/0,4 KV loại dầu (tiêu chuẩn 2608/QĐ-EVN SPC) Cái 1      752,362,200 752,362,200 MKT, THIBIDI, SHIHLIN…
2 ACB 3200A 1000V Cái 1 88,952,500 88,952,500 MITSUBISHI, LS
3 Tủ tụ bù tự động 1000KVAR bao gồm cả cáp suất đấu nối KVAR 1000 135,000 135,000,000 Chung Nam
4 LBFCO 200A 24KV Bộ 3 3,150,000 9,450,000 Tuấn Ân - Sarah
5 LA - 10KA - 18KV Cái 3 1,150,000 3,450,000 Cooper - Sarah
6 TU trung thế 8400/120V Cái   15,500,000 0 ĐL cấp
7 TI trung thế 30/5 A Cái   14,000,000 0 ĐL cấp
8 Điện kế 3 pha Cái 1     ĐL cấp
  B./ VẬT TƯ :       283,634,500  
1 Trụ BTLT 14m, lực đầu trụ 650Kgf    trụ    1          7,750,000 7,750,000  TP, Thủ Đức 
2 Neo bê tôn 1.2m  Cái  2             260,000 520,000  Thủ Đức 
3 Đ Sắt V75x8-2.4m(4 cóc) nhúng kẽm  thanh  6             962,000 5,772,000  Chung Nam 
4 Thanh chống 60x6-920-nhúng kẽm    thanh    12             140,000 1,680,000  Chung Nam 
5 Rào và móng trạm Trạm 1 27,500,000 27,500,000 Chung Nam
6 Đầu coss 240 mm2 Cái 42 115,000 4,830,000 Chung Nam
7 Cáp đồng trần - 25mm2 Kg 20 350,000 7,000,000 Đại Long, TTT
8 Cáp đồng boc 600V - 250mm2 Mét 168 975,000 163,800,000 Đại Long, TTT
9 Sứ đứng 24KV + Ty Bộ 12 495,000 5,940,000 Minh long
10 Bộ tiếp địa Bộ 20 120,000 2,400,000 Chung Nam
11 Giếng tiếp địa sâu 40m Cái 1 9,500,000 9,500,000 Chung Nam
12 Splitbolt 22mm2 Cái 24 12,500 300,000 Chung Nam
13 Tủ ACB 3200A + Thanh Cái  Cái 1 35,500,000 35,500,000 Chung Nam
14 Ong PVC phi 200 Mét 12 285,000 3,420,000 Minh Hùng
15 Coude ống PVC phi 200 Cái 4 115,000 460,000 Minh Hùng
16 Ống nối PVC phi 200 Cái 4 115,000 460,000 Minh Hùng
17 Collier kẹp ống PVC Bộ 4 35,000 140,000 Chung Nam
18 Thang cáp và giá đỡ thang cáp Mét 6 750,000 4,500,000 Chung Nam
19 Băng keo điện Cuộn 10 15,000 150,000 Chung Nam
20 Bảng tên trạm Bảng 4 160,000 640,000 Chung Nam
21 Boulon 16x250 Cái 8 14,500 116,000 Chung Nam
22 Boulon 16x300 Cái 6 15,500 93,000 Chung Nam
23 Boulon 16x300 VRS Cái 6 15,500 93,000 Chung Nam
24 Boulon 16x800 VRS Cái 3 22,500 67,500 Chung Nam
25 Boulon 16x40 Cái 14 6,500 91,000 Chung Nam
26 Boulon 12x40 Cái 60 5,500 330,000 Chung Nam
27 Rondell các loại Cái 194 3,000 582,000 Chung Nam
   2./ VẬT TƯ ĐƯỜNG DÂY: 319,303,600  
  A./ THIẾT BỊ :       257,380,000  
1 Recloser 630A 24KV Bộ 1 215,000,000 215,000,000 Cooper
2 DS 3 PHA 630A 24KV OD Bộ 1 17,450,000 17,450,000 Tuấn Ân
3 TU cấp nguồn cho recloser Bộ 1 15,000,000 15,000,000 Emic
4 FCO 200A 24KV Bộ 1 3,150,000 3,150,000 Tuấn Ân
5 LA 18KV 10KA Bộ 6 1,130,000 6,780,000 Cooper
  B./ VẬT TƯ :       61,923,600  
1 Trụ BTLT 14m, lực đầu trụ 650Kgf    trụ    1          7,750,000 7,750,000  TP, Thủ Đức 
2 Neo bê tôn 1.2m  cái  2             260,000 520,000  Thủ Đức 
3 Gia cố móng trụ  cái  2             700,000 1,400,000  Chung Nam 
5 Đ Sắt V75x8-2.4m(4 cóc)-nhúng kẽm  thanh  3             962,000 2,886,000  Chung Nam 
6 Thanh chống 60x6-920-nhúng kẽm    thanh    6             140,000 840,000  Chung Nam 
7 Chụp LBFCO, LA, TU, TI, Máy biến thế  Trạm  1          2,500,000 2,500,000  Chung Nam 
8 Đà 2,4m Composit + thanh chống  bộ  2          1,850,000 3,700,000  Chung Nam 
9 Boulon M12x50 + LĐV25x25    bộ    12                 6,000 72,000  Chung Nam 
10 Boulon 16x50 + LĐV 50x3- nhúng kẽm    bộ    8                 7,000 56,000  Chung Nam 
11 Boulon 16x250 + LĐV 50x3- nhúng kẽm    bộ    6               18,800 112,800  Chung Nam 
12 Boulon 16x300 + LĐV 50x3- nhúng kẽm    bộ    6               19,800 118,800  Chung Nam 
13 Boulon 16x300 VRS+ LĐV 50x3- nhúng kẽm    bộ    8               20,500 164,000  Chung Nam 
14 Boulon 16x800 ven răng 2 đầu    bộ    6               25,000 150,000  Chung Nam 
15 Rondell các loại Cái 92 3,000 276,000 Chung Nam
16 Sứ treo polymer 24KV và Phụ kiện  Cái  12             485,000 5,820,000  E&I 
17 Chì fuse link 80A    sợi    3             187,000 561,000  COOPER 
18 Kẹp nhơm cở AC 50  Cái  6               22,000 132,000  Chung Nam 
19 Kẹp nối rẽ Cu-Al SL22(10-95/95-150  Cái  12               25,000 300,000  Chung Nam 
20 Cáp nhôm bọc trung thế 95mm2  Mét  120               85,000 10,200,000  Đại Long, TTT 
21 Cáp nhôm lỏi thép trần 50mm2   kg   7               99,000 693,000  Đại Long, TTT 
22 Cable đồng trần 25mm2    kg    15             350,000 5,250,000  Đại Long, TTT 
23 Cable đồng trần 50mm2    kg    10             350,000 3,500,000  Đại Long, TTT 
24 Bộ tiếp địa Bộ 12 120,000 1,440,000 Chung Nam
25 Cable Đồng bọc/XLPE/PVC/24KV-25mm2    mt    24             114,000 2,736,000  Đại Long, TTT 
26 Cable Đồng bọc/XLPE/PVC/24KV-95mm2    mt    24             345,000 8,280,000  Đại Long, TTT 
27 Sứ đứng 24kV (loai PIN TYPE)  Cái  4             585,000 2,340,000  Minh Long 2 
28 Uclevis + Sứ ống chỉ  Cái  6               21,000 126,000  Minh Long 2 
BẢNG TỔNG HỢP DỰ TOÁN CÔNG TRÌNH
XÂY DỰNG MỚI TRẠM BIẾN ÁP CÔNG SUẤT 2000KVA  22/0.4KV 
             
I - Chi phí thiết kế, dự toán:                   48,500,000  
II - Chi phí thẩm định thiết kế, dự toán:                   25,000,000  
III - Chi phí thi công:                   25,000,000  
IV - Chi phí thử nghiệm thiết bị, MBT:                   18,500,000  
V - Chi phí nghiệm thu, giám sát thi công:                 18,520,000  
VI- Chi phí vận chuyển, máy thi công:                   15,800,000  
VII- Chi phí nghiệm thu, thẩm tra hoàn công Sở Công Thương:             10,000,000  
VIII- Chi phí cắt điện  đấu nối:                   10,000,000  
             
             
  Tổng chi phí trước thuế:              1,763,472,800  
  Thuế VAT 8%:                 141,077,824  
  Tổng chi phí sau thuế:              1,904,550,624  
             
Nội dung công việc chính:          
- Lập và phê duyệt hồ sơ lắp trạm biến áp 1x2000KVA 22/0,4KV.    
- Lắp mới 01 bộ đo đếm trung thế đặt đầu nhánh rẽ đo đếm điện năng cho trạm biến áp.  
- Kéo 30m cáp trung thế nổi 3AXV95b24KV + AC50mm2 đơn tuyến.    
- Lắp mới 01 bộ Recloser 630A 24 KV  đóng cắt, bảo vệ đường dây và trạm biến áp.  
- Lắp mới 01 tủ ACB 3200A đóng cắt, bảo vệ phía hạ thế trạm biến thế.    
- Lắp mới 01 tủ tụ bù 1000KVAR tự động cung cấp công suất phản kháng cho nhà xưởng.  
- Thi công hoàn chỉnh 01 trạm biến thế 1x2000KVA đặt trên nền.    

 

Trạm biến áp 2000kva

Thông tin khách hàng