TRẠM BIẾN ÁP 630 KVA

BẢNG BÁO GIÁ

KÍNH GỬI: QUÝ KHÁCH HÀNG

BẢNG TỔNG HỢP CHI PHÍ THIẾT BỊ- VẬT LIỆU CHÍNH

XÂY DỰNG MỚI TRẠM BIẾN ÁP CÔNG SUẤT 630KVA -22/0.4KV

(ÁP DỤNG TỪ NGÀY 01/09/2020)
STT Tên Vật Tư DVT Số lượng Đơn giá Thành tiền Ghi Chú
1./ VẬT TƯ PHẦN TRẠM: 504,636,800
A./ THIẾT BỊ : 409,962,300
1 Máy biến áp 630 KVA -22/0,4 KV loại dầu Amorphuos (tiêu chuẩn 2608/QĐ-EVN SPC) ĐL Miền Nam hoặc 62/EVN. Cái 1 341,137,300 341,137,300 THIBIDI, MKT
2 MCCB 1000A 1000V Cái 1 19,125,000 19,125,000 MITSUBISHI, LS
3 Tủ tụ bù tự động 320KVAR KVAR 320 130,000 41,600,000 Chung Nam
4 FCO 100A 24KV Bộ 3 1,550,000 4,650,000 Tuấn Ân
5 LA - 10KA - 18KV Cái 3 1,150,000 3,450,000 Cooper USA
6 TU trung thế 8400/120V Cái 0 16,500,000 ĐL cấp
7 TI trung thế 30/5 A Cái 0 15,000,000 ĐL cấp
8 Điện kế 3 pha Cái 1 ĐL cấp
B./ VẬT TƯ : 94,674,500
1 Trụ BTLT 14m, lực đầu trụ 650Kgf trụ 1 7,750,000 7,750,000 TP, Thủ Đức
2 Neo bê tôn 1.2m Cái 2 260,000 520,000 Thủ Đức
3 Đ Sắt V75x8-2.4m(4 cóc) nhúng kẽm thanh 7 680,000 4,760,000 Chung Nam
4 Thanh chống 60x6-920-nhúng kẽm thanh 14 120,000 1,680,000 Chung Nam
5 Đà composite 2,4m+ Thanh chống Bộ 2 1,550,000 3,100,000 Chung Nam
6 Chụp kín TI, TU, MBA, LA, FCO… Bộ 1 1,750,000 1,750,000 Chung Nam
7 Nền và rào trạm 4mx5mx1,8m Trạm 1 24,500,000 24,500,000 Chung Nam
8 Cáp đồng boc 600V - 300mm2 Mét 40 645,050 25,802,000 Thịnh Phát, ttt
9 Đầu coss 300 mm2 Cái 12 85,000 1,020,000 Chung Nam
10 Cáp đồng boc 600V - 250mm2 Mét 14 550,000 7,700,000 Thịnh Phát, ttt
11 Đầu coss 240 mm2 Cái 4 75,000 300,000 Chung Nam
12 Cáp đồng trần - 25mm2 Kg 10 200,000 2,000,000 Thịnh Phát
13 Sứ đứng 35KV + Ty Bộ 12 285,000 3,420,000 Minh long
14 Bộ tiếp địa Bộ 10 120,000 1,200,000 Chung Nam
15 Giếng tiếp địa sâu 40m Cái 0 9,500,000 Chung Nam
16 Splitbolt 22mm2 Cái 24 12,500 300,000 Chung Nam
17 Tủ MCCB 1000A Cái 1 3,750,000 3,750,000 Chung Nam
18 Ong PVC phi 114 Mét 12 185,000 2,220,000 Minh Hùng
19 Coude ống PVC phi 114 Cái 4 115,000 460,000 Minh Hùng
20 Ống nối PVC phi 114 Cái 4 115,000 460,000 Minh Hùng
21 Collier kẹp ống PVC Bộ 4 35,000 140,000 Chung Nam
22 Băng keo điện Cuộn 10 15,000 150,000 Chung Nam
23 Bảng tên trạm Bảng 2 160,000 320,000 Chung Nam
24 Boulon 16x250 Cái 8 14,500 116,000 Chung Nam
25 Boulon 16x300 Cái 6 15,500 93,000 Chung Nam
26 Boulon 16x300 VRS Cái 6 15,500 93,000 Chung Nam
27 Boulon 16x800 VRS Cái 3 22,500 67,500 Chung Nam
28 Boulon 16x40 Cái 14 6,500 91,000 Chung Nam
29 Boulon 12x40 Cái 60 5,500 330,000 Chung Nam
30 Rondell các loại Cái 194 3,000 582,000 Chung Nam
2./ VẬT TƯ ĐƯỜNG DÂY: 31,576,600
A./ THIẾT BỊ : 4,650,000
1 FCO 200A 24KV Bộ 3 1,550,000 4,650,000 Tuấn Ân
B./ VẬT TƯ : 26,926,600
1 Trụ BTLT 14m, lực đầu trụ 650Kgf trụ 1 7,750,000 7,750,000 TP, Thủ Đức
2 Neo bê tôn 1.2m cái 2 260,000 520,000 Thủ Đức
3 Gia cố móng trụ cái 2 700,000 1,400,000 Chung Nam
4 Đ Sắt V75x8-2.4m(4 cóc)-nhúng kẽm thanh 3 680,000 2,040,000 Chung Nam
5 Thanh chống 60x6-920-nhúng kẽm thanh 6 120,000 720,000 Chung Nam
6 Boulon M12x50 + LĐV25x25 bộ 12 6,000 72,000 Chung Nam
7 Boulon 16x50 + LĐV 50x3- nhúng kẽm bộ 8 7,000 56,000 Chung Nam
8 Boulon 16x250 + LĐV 50x3- nhúng kẽm bộ 6 18,800 112,800 Chung Nam
9 Boulon 16x300 + LĐV 50x3- nhúng kẽm bộ 6 19,800 118,800 Chung Nam
10 Boulon 16x300 VRS+ LĐV 50x3- nhúng kẽm bộ 4 20,500 82,000 Chung Nam
11 Boulon 16x800 ven răng 2 đầu bộ 3 25,000 75,000 Chung Nam
12 Sứ treo polymer 24KV và Phụ kiện Cái 6 485,000 2,910,000 E&I
13 Chì fuse link 40A sợi 3 87,000 261,000 COOPER
14 Kẹp nhơm cở AC 50 Cái 6 22,000 132,000 Chung Nam
15 Kẹp nối rẽ Cu-Al SL22(10-95/95-150 Cái 6 25,000 150,000 Chung Nam
16 Cáp nhôm bọc trung thế 50mm2 Mét 120 45,000 5,400,000 Thịnh Phát
17 Cáp nhôm lỏi thép trần 50mm2 kg 7 79,000 553,000 Thịnh Phát
18 Chụp kín kẹp quai, FCO… Trạm 1 1,250,000 1,250,000 Chung Nam
19 Bộ tiếp địa Bộ 0 120,000 Chung Nam
20 Cable Đồng bọc/XLPE/PVC/24KV-25mm2 Mét 18 75,000 1,350,000 Thịnh Phát
21 Sứ đứng 35kV (loai PIN TYPE) Cái 4 485,000 1,940,000 Minh Long 2
22 Uclevis + Sứ ống chỉ Cái 2 17,000 34,000 Minh Long 2
BẢNG TỔNG HỢP DỰ TOÁN CÔNG TRÌNH
I - Chi phí thiết kế, dự toán: 30,500,000
II - Chi phí thẩm định thiết kế, dự toán: 20,000,000
III - Chi phí thi công: 20,000,000
IV - Chi phí thử nghiệm thiết bị, MBT: 14,500,000
V - Chi phí nghiệm thu, giám sát thi công: 15,520,000
VI- Chi phí vận chuyển, máy thi công: 12,800,000
VII- Chi phí nghiệm thu, thẩm tra hoàn công Sở Công Thương: 10,000,000
VIII- Chi phí cắt điện đấu nối: 10,000,000
Tổng chi phí trước thuế: 669,533,400
Thuế VAT 10%: 66,953,340
Tổng chi phí sau thuế: 736,486,740
Nội dung công việc chính:
- Lập và phê duyệt hồ sơ lắp trạm biến áp 1x630KVA -22/0,4KV.
- Lắp mới 01 bộ đo đếm trung thế đặt đầu nhánh rẽ đo đếm điện năng cho trạm biến áp.
- Lắp mới 01 tủ MCCB 1000A đóng cắt, bảo vệ phía hạ thế trạm biến thế.
- Lắp mới 01 tủ tụ bù 320KVAR tự động cung cấp công suất phản kháng cho nhà xưởng.
- Thi công hoàn chỉnh 01 trạm biến thế 1x630KVA đặt trên nền.
Ghi chú:
- Đơn vị Thi công sẽ chịu trách nhiệm tất cả các thủ tục liên quan, chủ đầu tư chỉ cung cấp các giấy
tờ pháp lý: giấy phép dinh doanh, quyền sử dụng đất (hợp đồng thuê đất), MST mỗi loại 03 bộ có công
chứng không quá 03 tháng.
- Thời gian thực hiện hồ sơ là 50 ngày, thời gian thi công 10 ngày, tổng cộng 60 ngày.)
Không có thông tin bạn cần?

Chúng tôi rất cần phản hồi của bạn.

Gọi cho tôi ›
Công Ty TNHH SX TM XD Điện Chung Nam

896A/29 Hậu Giang, P.12, Q.6, TP.HCM