TRẠM BIẾN ÁP 2000 KVA

BẢNG BÁO GIÁ

KÍNH GỬI: QUÝ KHÁCH HÀNG

BẢNG TỔNG HỢP CHI PHÍ THIẾT BỊ- VẬT LIỆU CHÍNH

XÂY DỰNG MỚI TRẠM BIẾN ÁP CÔNG SUẤT 2000KVA 22/0.4KV

(ÁP DỤNG TỪ NGÀY 01/09/2020)
STT Tên Vật Tư DVT Số lượng Đơn giá Thành tiền Ghi Chú
1./ VẬT TƯ PHẦN TRẠM: 1,007,942,500
A./ THIẾT BỊ : 814,050,000
1 Máy biến thế 2000 KVA 22/0,4 KV loại dầu tiêu chuẩn 2608/EVN SPC ĐL Miền Nam Cái 1 598,000,000 598,000,000 THIBIDI, MKT
2 ACB 3200A 1000V Cái 1 77,350,000 77,350,000 MITSUBISHI, LS
3 Tủ tụ bù tự động 1000KVAR bao gồm cả cáp suất đấu nối KVAR 1000 130,000 130,000,000 Chung Nam
4 LBFCO 200A 24KV Bộ 3 1,850,000 5,550,000 Tuấn Ân
5 LA - 10KA - 18KV Cái 3 1,050,000 3,150,000 Cooper USA
6 TU trung thế 8400/120V Cái 0 15,500,000 ĐL cấp
7 TI trung thế 30/5 A Cái 0 14,000,000 ĐL cấp
8 Điện kế 3 pha Cái 1 ĐL cấp
B./ VẬT TƯ : 193,892,500
1 Trụ BTLT 14m, lực đầu trụ 650Kgf trụ 1 7,750,000 7,750,000 TP, Thủ Đức
2 Neo bê tôn 1.2m Cái 2 260,000 520,000 Thủ Đức
3 Đ Sắt V75x8-2.4m(4 cóc) nhúng kẽm thanh 6 680,000 4,080,000 Chung Nam
4 Thanh chống 60x6-920-nhúng kẽm thanh 12 120,000 1,440,000 Chung Nam
5 Rào và móng trạm Trạm 1 27,500,000 27,500,000 Chung Nam
6 Đầu coss 240 mm2 Cái 42 95,000 3,990,000 Chung Nam
7 Cáp đồng trần - 25mm2 Kg 20 200,000 4,000,000 Thịnh Phát
8 Cáp đồng boc 600V - 250mm2 Mét 168 550,000 92,400,000 Thịnh Phát, ttt
9 Sứ đứng 24KV + Ty Bộ 12 285,000 3,420,000 Minh long
10 Bộ tiếp địa Bộ 20 120,000 2,400,000 Chung Nam
11 Giếng tiếp địa sâu 40m Cái 1 9,500,000 9,500,000 Chung Nam
12 Splitbolt 22mm2 Cái 24 12,500 300,000 Chung Nam
13 Tủ ACB 3200A + Thanh Cái Cái 1 25,450,000 25,450,000 Chung Nam
14 Ong PVC phi 200 Mét 12 285,000 3,420,000 Minh Hùng
15 Coude ống PVC phi 200 Cái 4 115,000 460,000 Minh Hùng
16 Ống nối PVC phi 200 Cái 4 115,000 460,000 Minh Hùng
17 Collier kẹp ống PVC Bộ 4 35,000 140,000 Chung Nam
18 Thang cáp và giá đỡ thang cáp Mét 6 750,000 4,500,000 Chung Nam
19 Băng keo điện Cuộn 10 15,000 150,000 Chung Nam
20 Bảng tên trạm Bảng 4 160,000 640,000 Chung Nam
21 Boulon 16x250 Cái 8 14,500 116,000 Chung Nam
22 Boulon 16x300 Cái 6 15,500 93,000 Chung Nam
23 Boulon 16x300 VRS Cái 6 15,500 93,000 Chung Nam
24 Boulon 16x800 VRS Cái 3 22,500 67,500 Chung Nam
25 Boulon 16x40 Cái 14 6,500 91,000 Chung Nam
26 Boulon 12x40 Cái 60 5,500 330,000 Chung Nam
27 Rondell các loại Cái 194 3,000 582,000 Chung Nam
2./ VẬT TƯ ĐƯỜNG DÂY: 321,353,800
A./ THIẾT BỊ : 255,200,000
1 Recloser 630A 24KV Bộ 1 215,000,000 215,000,000 Cooper
2 DS 3 PHA 630A 24KV OD Bộ 1 17,450,000 17,450,000 Tuấn Ân
3 TU cấp nguồn cho recloser Bộ 1 15,000,000 15,000,000 Emic
4 FCO 200A 24KV Bộ 1 1,450,000 1,450,000 Tuấn Ân
5 LA 18KV 10KA Bộ 6 1,050,000 6,300,000 Cooper
B./ VẬT TƯ : 66,153,800
1 Trụ BTLT 12m, lực đầu trụ 650Kgf trụ 1 7,750,000 7,750,000 TP, Thủ Đức
2 Neo bê tôn 1.2m cái 6 260,000 1,560,000 Thủ Đức
3 Gia cố móng trụ cái 2 700,000 1,400,000 Chung Nam
4 Đ Sắt V75x8-2.4m(4 cóc)-nhúng kẽm thanh 9 680,000 6,120,000 Chung Nam
5 Thanh chống 60x6-920-nhúng kẽm thanh 18 120,000 2,160,000 Chung Nam
6 Chụp LBFCO, LA, TU, TI, Máy biến thế Trạm 1 2,500,000 2,500,000 Chung Nam
7 Đà 2,4m Composit + thanh chống bộ 2 1,550,000 3,100,000 Chung Nam
8 Boulon M12x50 + LĐV25x25 bộ 12 6,000 72,000 Chung Nam
9 Boulon 16x50 + LĐV 50x3- nhúng kẽm bộ 18 7,000 126,000 Chung Nam
10 Boulon 16x250 + LĐV 50x3- nhúng kẽm bộ 18 18,800 338,400 Chung Nam
11 Boulon 16x300 + LĐV 50x3- nhúng kẽm bộ 18 19,800 356,400 Chung Nam
12 Boulon 16x300 VRS+ LĐV 50x3- nhúng kẽm bộ 8 20,500 164,000 Chung Nam
13 Boulon 16x800 ven răng 2 đầu bộ 6 25,000 150,000 Chung Nam
14 Rondell các loại Cái 160 3,000 480,000 Chung Nam
15 Sứ treo polymer 24KV và Phụ kiện Cái 12 485,000 5,820,000 E&I
16 Chì fuse link 80A sợi 3 187,000 561,000 COOPER
17 Kẹp nhơm cở AC 50 Cái 6 22,000 132,000 Chung Nam
18 Kẹp nối rẽ Cu-Al SL22(10-95/95-150 Cái 12 25,000 300,000 Chung Nam
19 Cáp nhôm bọc trung thế 95mm2 Mét 90 65,000 5,850,000 Thịnh Phát
20 Cáp nhôm lỏi thép trần 50mm2 kg 8 79,000 632,000 Thịnh Phát
21 Cable đồng trần 25mm2 kg 15 200,000 3,000,000 Thịnh Phát
22 Cable đồng trần 50mm2 kg 10 200,000 2,000,000 Thịnh Phát
23 Bộ tiếp địa Bộ 12 120,000 1,440,000 Chung Nam
24 Cable Đồng bọc/XLPE/PVC/24KV-25mm2 mt 24 75,000 1,800,000 Thịnh Phát
25 Cable Đồng bọc/XLPE/PVC/24KV-95mm2 mt 24 275,000 6,600,000 Thịnh Phát
26 Sứ đứng 24kV (loai PIN TYPE) Cái 24 485,000 11,640,000 Minh Long 2
27 Uclevis + Sứ ống chỉ Cái 6 17,000 102,000 Minh Long 2
BẢNG TỔNG HỢP DỰ TOÁN CÔNG TRÌNH
I - Chi phí thiết kế, dự toán: 48,500,000
II - Chi phí thẩm định thiết kế, dự toán: 25,000,000
III - Chi phí thi công: 25,000,000
IV - Chi phí thử nghiệm thiết bị, MBT: 18,500,000
V - Chi phí nghiệm thu, giám sát thi công: 18,520,000
VI- Chi phí vận chuyển, máy thi công: 15,800,000
VII- Chi phí nghiệm thu, thẩm tra hoàn công Sở Công Thương: 10,000,000
VIII- Chi phí cắt điện đấu nối: 10,000,000
Tổng chi phí trước thuế: 1,500,616,300
Thuế VAT 10%: 150,061,630
Tổng chi phí sau thuế: 1,650,677,930
Nội dung công việc chính:
- Lập và phê duyệt hồ sơ lắp trạm biến áp 1x1250KVA -22/0,4KV.
- Lắp mới 01 bộ đo đếm trung thế đặt đầu nhánh rẽ đo đếm điện năng cho trạm biến áp.
- Lắp mới 01 tủ MCCB 2000A đóng cắt, bảo vệ phía hạ thế trạm biến thế.
- Lắp mới 01 tủ tụ bù 620KVAR tự động cung cấp công suất phản kháng cho nhà xưởng.
- Thi công hoàn chỉnh 01 trạm biến thế 1x1250KVA đặt trên nền.
Ghi chú:
- Đơn vị Thi công sẽ chịu trách nhiệm tất cả các thủ tục liên quan, chủ đầu tư chỉ cung cấp các giấy
tờ pháp lý: giấy phép dinh doanh, quyền sử dụng đất (hợp đồng thuê đất), MST mỗi loại 03 bộ có công
chứng không quá 03 tháng.
- Thời gian thực hiện hồ sơ là 50 ngày, thời gian thi công 10 ngày, tổng cộng 60 ngày.)
Không có thông tin bạn cần?

Chúng tôi rất cần phản hồi của bạn.

Gọi cho tôi ›
Công Ty TNHH SX TM XD Điện Chung Nam

896A/29 Hậu Giang, P.12, Q.6, TP.HCM