BẢNG GIÁ TRẠM BIẾN ÁP (TRẠM BIẾN THẾ) LẮP ĐẶT TRỌN GÓI TRÊN ĐỊA BÀN TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN NAM QUẢN LÝ

ÁP DỤNG TỪ NGÀY 01/09/2020
STT Loại trạm (số máy x KVA 1máy) Tổng công suất (KVA) Dòng điện định mức (A) Tổng C.suất máy có thể sử dụng (HP) Giá tiền (triệu đồng) GHI CHÚ
1 3x15 45 68 51 223,081,400 Trạm treo trên trụ
2 3x25 75 114 86 262,666,400 Trạm treo trên trụ
3 3x37,5 112.5 171 128 307,654,600 Trạm treo trên trụ
4 3x50 150 228 171 349,520,850 Trạm treo trên trụ
5 3x75 225 342 257 438,548,600 Trạm treo trên trụ
6 3x100 300 456 342 491,172,600 Trạm treo trên trụ
7 1x160 160 243 213 372,542,050 Trạm 02 trụ giàn
8 1x250 250 380 333 453,390,250 Trạm 02 trụ giàn
9 1x320 320 486 426 512,126,400 Trạm 02 trụ giàn
10 1x400 400 608 533 571,019,100 Trạm 02 trụ giàn
11 1x560 560 851 746 648,853,800 Trạm 02 trụ giàn
12 1x630 630 957 839 669,533,400 Trạm nền
13 1x750 750 1,140 999 710,266,150 Trạm nền
14 1x1000 1,000 1,519 1,332 837,805,450 Trạm nền
15 1x1250 1,250 2,000 1,332 928,541,000 Trạm nền
16 1x1500 1,500 2,500 1,332 1,028,241,000 Trạm nền
17 1x1600 1,600 2,600 1,332 1,319,265,600 Trạm nền
18 1x2000 2,000 3,200 1,332 1,500,616,300 Trạm nền
19 1000 (SOLAR DH) 1,000 1,519 1,332 902,534,050 Trạm nền
20 1000 (SOLAR KH) 1,000 1,519 1,332 956,334,050 Trạm nền
21 800 732,266,150
22 750 (solar TN) 750 1,140 999 864,266,150 Trạm nền
23 630 (solar TN) 630 957 839 823,533,400 Trạm nền
24 560 (TCCS 250->560 may cu) 560 851 746 Trạm 02 trụ giàn
25 400 (SOLAR DH) 400 608 533 530,551,500 Trạm 02 trụ giàn
26 160>320
27 320 (80m_solarCaMau) 320 486 426 557,398,400 Trạm 02 trụ giàn
28 320 (may cu) 320 486 426 Trạm 02 trụ giàn
29 250 (Cu TXPL_150m) 250 380 333 476,826,250 Trạm 02 trụ giàn
30 250 (solar TN) 250 380 333 462,090,250 Trạm 02 trụ giàn
31 180 389,681,450
32 160 (Mobifone LD) 160 243 213 511,042,050 Trạm 02 trụ giàn
33 160 (Cu TXPL150M) 160 243 213 426,331,450 Trạm 02 trụ giàn
34 160 (SOLAR TN) 160 243 213 382,042,050 Trạm 02 trụ giàn
35 160(hatinh) 427,542,050
36 160 (400m) 160 243 213 657,744,000 Trạm 02 trụ giàn
37 100_160xoduaBD 359,734,600
38 3x25 (tayninh) 325,166,400
39 1x15 125,099,700
40 1x25 143,421,150
41 1x37,5 154,480,600
42 1x50 162,216,850
43 1x75 184,045,100
44 1x75 (thu cong) 219,045,100
45 1x100 202,435,900
Ghi chú:
- Đơn giá trên áp dụng cho trạm biến áp chuyên dùng, đơn giá máy biến áp áp dụng giá sau ngày 01/06/2019
- Đơn giá trên dùng để tham khảo, phụ thuộc vị trí đấu nối, tình hình biến động của thị trường vật tư thiết bị mà có thể dao động từ 0% - 10% so với đơn giá nêu trên.
- Đơn giá trên áp dụng cho trạm biến thế đặt cách đường dây trung thế Điện Lực tối đa là 40m, nếu khoảng cách xa hơn sẽ cộng thêm 30.500.000 đồng cho mỗi 40m đường dây trung thế kéo thêm.
- Thời gian xây dựng mới 01 trạm biến thế 60 ngày, giá trên trọn gói: thiết kế, thi công, quan hệ với các cơ quan chức năng … đến khi hoàn tất đóng điện nghiệm thu.
- Từ cột " Tổng công suất máy có thể sửng dụng (HP)" sẽ tìm được công suất trạm thích hợp cần đầu tư xây dựng.
- Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%.
Hotline: 0963.99.6789 - 0903.658.072)
Không có thông tin bạn cần?

Chúng tôi rất cần phản hồi của bạn.

Gọi cho tôi ›